YiWordsYiWords

Cùng cách viết:武力

vật lý

danh từ tiếng Trung
物理 vật lý

Cụm từ thường dùng

xué
vật lý học
kǎoshì
bài kiểm tra vật lý

Câu ví dụ

huanxué
Tôi thích học vật lý.
hěnhǎo
Cô ấy giỏi môn vật lý.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"vật lý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vật lý" trong tiếng Trung là 物理, đọc là wù lǐ.
物理 nghĩa là gì?
物理 (wù lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "vật lý".
物理 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 物理 ngay trên trang này.
Đặt câu với 物理 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢学物理。 (Tôi thích học vật lý.); 她物理很好。 (Cô ấy giỏi môn vật lý.).

Muốn nhớ "物理" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí