"trạm xăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trạm xăng" trong tiếng Trung là 加油站, đọc là jiā yóu zhàn.
加油站 nghĩa là gì?
加油站 (jiā yóu zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "trạm xăng".
加油站 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加油站 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加油站 như thế nào?
Ví dụ: 我在加油站加油。 (Tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ xăng.); 这个加油站全天营业。 (Trạm xăng này mở cửa 24/24.).