YiWordsYiWords

12 cung hoàng đạo

12 cung hoàng đạo — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

白羊座Bạch Dương金牛座Kim Ngưu双子座Song Tử巨蟹座Cự Giải狮子座Sư Tử处女座Xử Nữ天蝎座Bọ Cạp射手座Nhân Mã摩羯座Ma Kết水瓶座Bảo Bình双鱼座Song Ngư天秤座Thiên Bìnhthuộc

Chủ đề phổ biến

Thành ngữ phổ biếnTừ vựng chiến trườngBầu cử và chính trịBiểu thức toán họcVật liệu xây dựngTính từ thông dụngThế giới nội tâmThành ngữ phổ biếnBốn mùaSinh hoạt lớp họcTôn giáo thế giớiĐộng từ thường dùng

Từ điển tiếng Trung