YiWordsYiWords

Bên lề sân bóng

Bên lề sân bóng — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

足球bóng đá守门员thủ môn球员cầu thủ裁判trọng tài红牌thẻ đỏ黄牌thẻ vàng射门sút bóng球队đội bóng世界杯World Cup

Chủ đề phổ biến

Đồ chơi trẻ emVui chơi công viênCờ bànHiện trường cảnh sát và tội phạmThí nghiệm vật lý nhỏChuyển động vật lý thường ngàySở thích và niềm vuiKhám phá thế giới gameSân khấu và biểu diễnMời dự tiệcKỹ thuật nấu ănKỹ năng cơ bản nhà bếp

Từ điển tiếng Trung