YiWordsYiWords

Đồ chơi trẻ em

Đồ chơi trẻ em — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

积木khối xếp hình拼图trò chơi ghép hình方块围棋cờ vây象棋cờ tướng国际象棋cờ vua娃娃búp bê木偶con rối音乐盒hộp nhạc泡泡机máy thổi bong bóng水枪súng nước玩具đồ chơi

Chủ đề phổ biến

Vui chơi công viênCờ bànHiện trường cảnh sát và tội phạmThí nghiệm vật lý nhỏChuyển động vật lý thường ngàySở thích và niềm vuiKhám phá thế giới gameSân khấu và biểu diễnMời dự tiệcKỹ thuật nấu ănKỹ năng cơ bản nhà bếpCác loại cá phổ biến

Từ điển tiếng Trung