YiWordsYiWords

Kỹ thuật nấu ăn

Kỹ thuật nấu ăn — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

煮饭nấu cơmhấpxàođốtnấunướngchiênsấy加热làm nóngsạpnhúng

Chủ đề phổ biến

Kỹ năng cơ bản nhà bếpCác loại cá phổ biếnSinh vật biểnNhập môn pháp luậtGiao tiếp hàng ngàyTrái cây nhiệt đớiGọi món trái câyVườn thực vậtCánh đồng và cây xanhCây cối quanh taBộ phận của câyNhận biết cây trồng

Từ điển tiếng Trung