YiWordsYiWords

Cờ bàn

Cờ bàn — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

扑克牌bộ bài骰子xúc xắc棋盘bàn cờ棋子quân cờ铃铛chuông沙漏đồng hồ cát成绩单bảng điểm计时器đồng hồ bấm giờ麻将mạt chược红桃黑桃bích扑克bài tây

Chủ đề phổ biến

Hiện trường cảnh sát và tội phạmThí nghiệm vật lý nhỏChuyển động vật lý thường ngàySở thích và niềm vuiKhám phá thế giới gameSân khấu và biểu diễnMời dự tiệcKỹ thuật nấu ănKỹ năng cơ bản nhà bếpCác loại cá phổ biếnSinh vật biểnNhập môn pháp luật

Từ điển tiếng Trung