YiWordsYiWords

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Hiện trường cảnh sát và tội phạm — 20 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

安全an toànbắt小偷kẻ trộm敌人kẻ thù阻止ngăn chặn犯人phạm nhângiếttrộm自杀tự sát线索manh mối报警báo cảnh sát治安an ninh被骗bị lừa犯罪phạm tộiéptộiphá hủy暴力bạo lực毒品ma túy侵犯xâm phạm

Chủ đề phổ biến

Thí nghiệm vật lý nhỏChuyển động vật lý thường ngàySở thích và niềm vuiKhám phá thế giới gameSân khấu và biểu diễnMời dự tiệcKỹ thuật nấu ănKỹ năng cơ bản nhà bếpCác loại cá phổ biếnSinh vật biểnNhập môn pháp luậtGiao tiếp hàng ngày

Từ điển tiếng Trung