YiWordsYiWords

Sở thích và niềm vui

Sở thích và niềm vui — 19 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

电影phimbài hát爱好sở thích照片ảnhvẽ笑话trò đùa笑话儿truyện cười创作sáng tác跳舞nhảy múa散步đi dạo赢得giành được兴趣hứng thú拍照chụp ảnh乐趣niềm vui做梦thưởng抽奖rút thăm trúng thưởng享受hưởng thụđoán

Chủ đề phổ biến

Khám phá thế giới gameSân khấu và biểu diễnMời dự tiệcKỹ thuật nấu ănKỹ năng cơ bản nhà bếpCác loại cá phổ biếnSinh vật biểnNhập môn pháp luậtGiao tiếp hàng ngàyTrái cây nhiệt đớiGọi món trái câyVườn thực vật

Từ điển tiếng Trung