YiWordsYiWords

Bữa tiệc trái cây

Bữa tiệc trái cây — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

甘蔗mía柚子bưởi石榴lựu龙眼nhãn橘子quýt柿子hồngtáo硕果thành quả lớn哈密瓜dưa lưới蓝莓việt quất牛油果猕猴桃kiwi

Chủ đề phổ biến

Điểm du lịch nổi tiếngBiểu đạt thời gianBiểu đạt thời gian nâng caoĐồ dùng gia đìnhPhương hướngVăn hóa đa dạngBiểu đạt sốThành ngữ hayBiểu đạt cảm xúc nâng caoTừ vựng thái độTính cách và ưu nhược điểmHình học và không gian

Từ điển tiếng Trung