YiWordsYiWords

Cha mẹ và quan điểm

Cha mẹ và quan điểm — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

宝宝em bé尿布宝贝cục cưng疼爱yêu thương亲爱thân yêu相处chung sốngkết如此như thế空军không quân外交官nhà ngoại giao立场lập trường决策quyết sách

Chủ đề phổ biến

Uống nước hàng ngàyĐồ uốngGiao thông thông suốt và tắc nghẽnGọi đồ uốngMàu sắc cuộc sốngMàu sắc thường dùngTiền Việt NamMua bán và vận chuyểnDoanh nghiệp và quản lýTiền trong víTài chính cơ bảnNgành công nghiệp và nguyên liệu

Từ điển tiếng Trung