YiWordsYiWords

Các loại cá phổ biến

Các loại cá phổ biến — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

鲨鱼cá mập河豚cá nóc罗非鱼cá rô phi巴沙鱼cá tra金枪鱼cá ngừ锦鲤cá koi带鱼cá hố草鱼cá trắm

Chủ đề phổ biến

Sinh vật biểnNhập môn pháp luậtGiao tiếp hàng ngàyTrái cây nhiệt đớiGọi món trái câyVườn thực vậtCánh đồng và cây xanhCây cối quanh taBộ phận của câyNhận biết cây trồngDạo chơi đồng xanhCây xanh trong vườn

Từ điển tiếng Trung