YiWordsYiWords

Đồ gia dụng hằng ngày

Đồ gia dụng hằng ngày — 23 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

电视tiviđèn洗衣机máy giặt空调điều hoà冰箱tủ lạnh维修sửa chữa闹钟đồng hồ báo thức电灯đèn điện手电筒đèn pin床头灯đèn ngủ电风扇quạt điện插座ổ cắm điện煤气khí than电饭锅nồi cơm điện烤箱lò nướng榨汁机máy ép trái cây吸尘器máy hút bụi风车chong chóng开关công tắc微波炉lò vi sóng台灯đèn bàn热水器máy nước nóng遥控器điều khiển từ xa

Chủ đề phổ biến

Thành viên gia đìnhĐồ gia dụng tiện íchTừ vựng lớp họcPhòng thiSinh hoạt trường họcTừ vựng toàn cảnh trường họcTừ vựng phòng thiTừ nhập học đến tốt nghiệpThời tiết và bầu trờiHiện tượng thời tiếtTừ chỉ nhiệt độSức mạnh của gió

Từ điển tiếng Trung