YiWordsYiWords

Từ vựng phòng thi

Từ vựng phòng thi — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

考试thi试卷đề thi答案đáp án问题câu hỏi练习luyện tập及格đạt补考thi lại考场phòng thi口试thi vấn đáp填空điền vào chỗ trống

Chủ đề phổ biến

Từ nhập học đến tốt nghiệpThời tiết và bầu trờiHiện tượng thời tiếtTừ chỉ nhiệt độSức mạnh của gióNgày tuyết rơiCác hành tinhNgắm saoMô tả khuôn mặtHình dạng và đường nétMô tả ngoại hìnhMô tả vóc dáng

Từ điển tiếng Trung