YiWordsYiWords

Phòng thi

Phòng thi — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

拼写chính tả预习chuẩn bị bài笔试thi viết上课lên lớp留学du học学分tín chỉ自学tự học考核kiểm tra đánh giá录取trúng tuyển排名xếp hạng难度độ khó

Chủ đề phổ biến

Sinh hoạt trường họcTừ vựng toàn cảnh trường họcTừ vựng phòng thiTừ nhập học đến tốt nghiệpThời tiết và bầu trờiHiện tượng thời tiếtTừ chỉ nhiệt độSức mạnh của gióNgày tuyết rơiCác hành tinhNgắm saoMô tả khuôn mặt

Từ điển tiếng Trung