YiWordsYiWords

Thành viên gia đình

Thành viên gia đình — 20 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

nhà孩子đứa trẻ女人phụ nữ男人đàn ông妈妈mẹ儿子con trai女儿con gáianhbố姐姐chị家人người thân小姐哥哥anh trai同学bạn học妹妹em gái老人người già弟弟em trai奶奶女朋友bạn gái爷爷ông

Chủ đề phổ biến

Đồ gia dụng tiện íchTừ vựng lớp họcPhòng thiSinh hoạt trường họcTừ vựng toàn cảnh trường họcTừ vựng phòng thiTừ nhập học đến tốt nghiệpThời tiết và bầu trờiHiện tượng thời tiếtTừ chỉ nhiệt độSức mạnh của gióNgày tuyết rơi

Từ điển tiếng Trung