YiWordsYiWords

Sinh hoạt trường học

Sinh hoạt trường học — 17 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

学校trường họclớp上学đi học地图bản đồ通知thông báo小组nhóm nhỏ教学giảng dạy教室phòng học学期học kỳ课堂lớp học黑板bảng生词từ mới学费học phí操场sân trường培训班lớp đào tạo学年năm học就读theo học

Chủ đề phổ biến

Từ vựng toàn cảnh trường họcTừ vựng phòng thiTừ nhập học đến tốt nghiệpThời tiết và bầu trờiHiện tượng thời tiếtTừ chỉ nhiệt độSức mạnh của gióNgày tuyết rơiCác hành tinhNgắm saoMô tả khuôn mặtHình dạng và đường nét

Từ điển tiếng Trung