YiWordsYiWords

Đồ gia dụng tiện ích

Đồ gia dụng tiện ích — 20 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

giường桌子bàn椅子ghếtấm ván沙发sofa家具đồ nội thất书架kệ sách衣柜tủ quần áo窗台bậu cửa sổ卧室phòng ngủ客厅phòng khách柜子tủ书桌bàn học书柜tủ sách转椅ghế xoay鞋架giá để giày书房phòng đọc sách写字台bàn viết保险柜két sắt折叠桌bàn gấp

Chủ đề phổ biến

Từ vựng lớp họcPhòng thiSinh hoạt trường họcTừ vựng toàn cảnh trường họcTừ vựng phòng thiTừ nhập học đến tốt nghiệpThời tiết và bầu trờiHiện tượng thời tiếtTừ chỉ nhiệt độSức mạnh của gióNgày tuyết rơiCác hành tinh

Từ điển tiếng Trung