YiWordsYiWords

Các hành tinh

Các hành tinh — 9 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

水星sao Thủy金星sao Kim火星sao Hỏa地球Trái Đất木星sao Mộc土星sao Thổ天王星sao Thiên Vương海王星sao Hải Vương冥王星sao Diêm Vương

Chủ đề phổ biến

Ngắm saoMô tả khuôn mặtHình dạng và đường nétMô tả ngoại hìnhMô tả vóc dángKhen ngoại hìnhChăm sóc tócCác quốc giaKhám bệnh và điều trịThuốc phổ biến ở hiệu thuốcBệnh viện và hiệu thuốcKhám bệnh và hồi phục

Từ điển tiếng Trung