YiWordsYiWords

Ngày tuyết rơi

Ngày tuyết rơi — 5 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

tuyếtbăng下雪tuyết rơi冰雹mưa đásương giá

Chủ đề phổ biến

Các hành tinhNgắm saoMô tả khuôn mặtHình dạng và đường nétMô tả ngoại hìnhMô tả vóc dángKhen ngoại hìnhChăm sóc tócCác quốc giaKhám bệnh và điều trịThuốc phổ biến ở hiệu thuốcBệnh viện và hiệu thuốc

Từ điển tiếng Trung