YiWordsYiWords

Mua bán lựa chọn

Mua bán lựa chọn — 10 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

hàng hóa品牌thương hiệu价位mức giá重量trọng lượng新款mẫu mới老字号thương hiệu lâu đời过期hết hạn选用lựa chọn sử dụng筛选sàng lọc品尝nếm thử

Chủ đề phổ biến

Mẹo tiết kiệm khi mua sắmThành ngữ thông dụngPhòng tập ban nhạcMón chính ba bữaÁo phổ biếnTiền Việt Nam đồngĐồ uống phổ biếnGiao dịch tài chínhLượng từ nâng caoTrang sức và quần áoLiên từ và nguyên nhânThể thao mạo hiểm

Từ điển tiếng Trung