YiWordsYiWords

Thành ngữ thông dụng

Thành ngữ thông dụng — 11 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

见钱眼开ham tiền不理睬làm lơ锦绣前程tương lai tươi sáng有口无心nói vô ý深情厚谊tình cảm sâu đậm半真半假nửa thật nửa giả有两下子có tài穿小鞋gây khó dễ耳闻目睹tai nghe mắt thấy马后炮lời nói vuốt đuôi一回事một chuyện

Chủ đề phổ biến

Phòng tập ban nhạcMón chính ba bữaÁo phổ biếnTiền Việt Nam đồngĐồ uống phổ biếnGiao dịch tài chínhLượng từ nâng caoTrang sức và quần áoLiên từ và nguyên nhânThể thao mạo hiểmChi tiết cơ thểThay đổi cơ thể

Từ điển tiếng Trung