YiWordsYiWords

Quản lý nhà ở

Quản lý nhà ở — 14 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

写字楼tòa nhà văn phòng租客người thuê房地产bất động sản小区khu dân cư住户hộ dân搬迁chuyển dời管理费phí quản lý落户đăng ký hộ khẩu临街giáp mặt đường墙开裂tường bị nứt下水道堵塞nghẹt cống水龙头漏水vòi nước bị rò屋顶漏水mái nhà dột房产证sổ hồng

Chủ đề phổ biến

Giao thông đô thịPhương tiện giao thông mới lạNgôn ngữ mua bán nâng caoThành ngữ hayCác món chính trên thế giớiPhong cách tủ đồGiao dịch tài chínhBộ phận cơ thểGiới công sởThế giới mạngBiểu đạt chính xácTừ vựng thiết bị điện tử nâng cao

Từ điển tiếng Trung