YiWordsYiWords

Hình dạng và đường nét

Hình dạng và đường nét — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

样子dáng vẻ外形hình dáng轮廓đường viền棱角góc cạnhhẹplệchvểnhdày

Chủ đề phổ biến

Mô tả ngoại hìnhMô tả vóc dángKhen ngoại hìnhChăm sóc tócCác quốc giaKhám bệnh và điều trịThuốc phổ biến ở hiệu thuốcBệnh viện và hiệu thuốcKhám bệnh và hồi phụcPhòng mổĐộng vật nông trại và thảo nguyênVườn thú

Từ điển tiếng Trung