YiWordsYiWords

Ngắm sao

Ngắm sao — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

太阳mặt trờimây月亮mặt trăng天上trên trời天空bầu trời北极Bắc Cực天文thiên văn赤道xích đạo流星sao băng星座chòm sao时空thời không光芒hào quang天地trời đất

Chủ đề phổ biến

Mô tả khuôn mặtHình dạng và đường nétMô tả ngoại hìnhMô tả vóc dángKhen ngoại hìnhChăm sóc tócCác quốc giaKhám bệnh và điều trịThuốc phổ biến ở hiệu thuốcBệnh viện và hiệu thuốcKhám bệnh và hồi phụcPhòng mổ

Từ điển tiếng Trung