YiWordsYiWords

Từ vựng chi tiết cơ thể

Từ vựng chi tiết cơ thể — 19 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

爪子móng vuốtcâm斑点vết đốm胚胎phôi thailá láchtuyến直视nhìn thẳng嗅觉khứu giác辫子bím tóc穴位huyệt đạo触觉xúc giác生命线đường sinh mệnh鼻孔lỗ mũi胆囊túi mật神经系统hệ thần kinh神经细胞tế bào thần kinh小脑tiểu não聋人người điếc白细胞bạch cầu

Chủ đề phổ biến

Nghề nghiệp và công việcTừ vựng số hóaBiểu đạt mức độHiện trường vụ ánTừ vựng pháp luậtGiao tiếp thực tếThời gian và ký ứcĐồ dùng gia đìnhPhương hướng và vị tríDấu ấn văn hóaCảm xúc đa dạngTính cách đa dạng

Từ điển tiếng Trung