YiWordsYiWords

Từ vựng số hóa

Từ vựng số hóa — 13 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

人工智能trí tuệ nhân tạo话费cước điện thoại光缆cáp quang改版đổi phiên bản网民cư dân mạng大数据dữ liệu lớn接听nhận cuộc gọi点击率tỉ lệ nhấp chuột删除好友xóa bạn bè被盗号bị hack死亡mất mạng信号差yếu sóng通信基站trạm BTS

Chủ đề phổ biến

Biểu đạt mức độHiện trường vụ ánTừ vựng pháp luậtGiao tiếp thực tếThời gian và ký ứcĐồ dùng gia đìnhPhương hướng và vị tríDấu ấn văn hóaCảm xúc đa dạngTính cách đa dạngGia đình và họ hàngTừ vựng tài chính

Từ điển tiếng Trung