YiWordsYiWords

Từ vựng cơ thể cơ bản

Từ vựng cơ thể cơ bản — 20 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

身上trên ngườinặnglông坐下ngồi xuốngdàiđầu头发tócgóc全身toàn thânbộda年纪tuổi tác身材vóc dáng眼里trong mắt身高chiều cao影子cái bóngtiếng神经thần kinhdạ dày耳朵tai

Chủ đề phổ biến

Cánh tay và động tácChân và bàn chânBộ phận chínhĐầu và mặtXử lý tai nạn giao thôngMắt và biểu cảmQuan hệ xã hội và thói quen sức khỏeMiệng và họngTriệu chứng nhẹCác giai đoạn cuộc đờiCơ thể và sức khỏeCảm giác cơ thể

Từ điển tiếng Trung