YiWordsYiWords

Mô tả ngoại hình

Mô tả ngoại hình — 17 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

già好听nghe hay年轻trẻ中年trung niênđẹp整齐ngăn nắpmậtmỏngthô小伙子chàng trai舒适thoải máihiện rõ化妆trang điểm外表bề ngoài华丽hoa lệnon柔软mềm mại

Chủ đề phổ biến

Mô tả vóc dángKhen ngoại hìnhChăm sóc tócCác quốc giaKhám bệnh và điều trịThuốc phổ biến ở hiệu thuốcBệnh viện và hiệu thuốcKhám bệnh và hồi phụcPhòng mổĐộng vật nông trại và thảo nguyênVườn thúHành động và di chuyển

Từ điển tiếng Trung