YiWordsYiWords

Từ vựng thể thao

Từ vựng thể thao — 12 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

球场sân bóng体育场sân vận động跳高nhảy cao跳远nhảy xa锻炼rèn luyện体操thể dục dụng cụ射击bắn súng健身房phòng gym场地sân bãi赛场sân thi đấu射箭bắn cung击剑đấu kiếm

Chủ đề phổ biến

Chạy trên sânTranh luận và xưng hôThể thao dưới nướcMáu và timDoanh nghiệp và năng lựcCơ xương khớpTừ vựng cơ thể cơ bảnCánh tay và động tácChân và bàn chânBộ phận chínhĐầu và mặtXử lý tai nạn giao thông

Từ điển tiếng Trung