YiWordsYiWords

Máu và tim

Máu và tim — 8 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

心脏timtâm动脉động mạch毛细血管mao mạch红细胞hồng cầu血小板tiểu cầu血脉huyết mạch脉搏mạch đập

Chủ đề phổ biến

Doanh nghiệp và năng lựcCơ xương khớpTừ vựng cơ thể cơ bảnCánh tay và động tácChân và bàn chânBộ phận chínhĐầu và mặtXử lý tai nạn giao thôngMắt và biểu cảmQuan hệ xã hội và thói quen sức khỏeMiệng và họngTriệu chứng nhẹ

Từ điển tiếng Trung