YiWordsYiWords

Thể thao dưới nước

Thể thao dưới nước — 7 mục từ. Mỗi mục có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, phát âm và câu ví dụ.

游泳bơi lội泳镜kính bơi泳帽mũ bơi游泳池hồ bơi划船chèo thuyền冲浪lướt sóng潜水lặn biển

Chủ đề phổ biến

Máu và timDoanh nghiệp và năng lựcCơ xương khớpTừ vựng cơ thể cơ bảnCánh tay và động tácChân và bàn chânBộ phận chínhĐầu và mặtXử lý tai nạn giao thôngMắt và biểu cảmQuan hệ xã hội và thói quen sức khỏeMiệng và họng

Từ điển tiếng Trung