YiWordsYiWords

Cùng cách viết:我(书面、自称)我(粗俗,吵架时)我(晚辈对长辈)我(亲密自称)

我(朋友间)

tớ

đại từ tiếng Trung
我(朋友间) tớ

Câu ví dụ

huìbāng
Tớ sẽ giúp cậu.
huanzhègecài
Tớ thích món này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tớ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tớ" trong tiếng Trung là 我(朋友间), đọc là wǒ.
我(朋友间) nghĩa là gì?
我(朋友间) (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tớ".
我(朋友间) đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我(朋友间) ngay trên trang này.
Đặt câu với 我(朋友间) như thế nào?
Ví dụ: 我会帮你。 (Tớ sẽ giúp cậu.); 我喜欢这个菜。 (Tớ thích món này.).

Muốn nhớ "我(朋友间)" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí