YiWordsYiWords

Cùng cách viết:我(书面、自称)我(朋友间)我(粗俗,吵架时)我(晚辈对长辈)

我(亲密自称)

mình

đại từ tiếng Trung
我(亲密自称) mình

Câu ví dụ

huanshū
Mình thích đọc sách.
zhōuyàoyóu
Mình sẽ đi du lịch vào cuối tuần.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mình" trong tiếng Trung là 我(亲密自称), đọc là wǒ.
我(亲密自称) nghĩa là gì?
我(亲密自称) (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mình".
我(亲密自称) đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我(亲密自称) ngay trên trang này.
Đặt câu với 我(亲密自称) như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢读书。 (Mình thích đọc sách.); 我周末要去旅游。 (Mình sẽ đi du lịch vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "我(亲密自称)" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí