Cùng cách viết:窝、握、我、我(书面、自称)、我(朋友间)、我(粗俗,吵架时)、我(亲密自称)
cháu
Muốn nhớ "我(晚辈对长辈)" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.