"tao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tao" trong tiếng Trung là 我(粗俗,吵架时), đọc là wǒ.
我(粗俗,吵架时) nghĩa là gì?
我(粗俗,吵架时) (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tao".
我(粗俗,吵架时) đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我(粗俗,吵架时) ngay trên trang này.
Đặt câu với 我(粗俗,吵架时) như thế nào?
Ví dụ: 我会帮你。 (Tao sẽ giúp mày.); 我不喜欢这个。 (Tao không thích cái này.).