YiWordsYiWords

Cùng cách viết:我(书面、自称)我(朋友间)我(晚辈对长辈)我(亲密自称)

我(粗俗,吵架时)

tao

đại từ tiếng Trung
我(粗俗,吵架时) tao

Câu ví dụ

huìbāng
Tao sẽ giúp mày.
huanzhège
Tao không thích cái này.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tao" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tao" trong tiếng Trung là 我(粗俗,吵架时), đọc là wǒ.
我(粗俗,吵架时) nghĩa là gì?
我(粗俗,吵架时) (wǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tao".
我(粗俗,吵架时) đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 我(粗俗,吵架时) ngay trên trang này.
Đặt câu với 我(粗俗,吵架时) như thế nào?
Ví dụ: 我会帮你。 (Tao sẽ giúp mày.); 我不喜欢这个。 (Tao không thích cái này.).

Muốn nhớ "我(粗俗,吵架时)" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí