YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
A
/
âm thanh
âm thanh
聲音
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — âm: ngang (平音) · thanh: ngang (平音)
?
詞義
聲音
常用搭配
âm thanh to
聲音大
âm thanh nhạc
音樂聲音
例句
Âm thanh ở đây rất tốt.
這裡的聲音很好。
Tôi thích âm thanh của bài hát này.
我喜歡這首歌的聲音。
出現在這些詞條中
chân không
真空
cộng hưởng
共鳴
âm thanh hình ảnh
音像
tạp
雜
ngắt quãng
斷斷續續
ồn ào
吵鬧
phát ra
發出
chói tai
刺耳
相關詞彙
ấm nước
水壺
ám sát
暗殺
âm thanh hình ảnh
音像
ẩm thực
美食
常見問題
「聲音」越南語怎麼說?
「聲音」的越南語是 âm thanh。
âm thanh 是什麼意思?
âm thanh 的意思是「聲音」(名詞)。聲音
âm thanh 怎麼發音?
âm thanh 有 2 個音節:âm: ngang (平音) · thanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
âm thanh 常用嗎?
âm thanh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
âm thanh 在句子裡怎麼用?
例如:Âm thanh ở đây rất tốt.(這裡的聲音很好。);Tôi thích âm thanh của bài hát này.(我喜歡這首歌的聲音。)。
想讓「âm thanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store