YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
yếu tố
yếu tố
因素
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — yếu: sắc (高升) · tố: sắc (高升)
?
詞義
因素,成分,構成事物的原因或條件
常用搭配
yếu tố quan trọng
重要因素
yếu tố môi trường
環境因素
例句
Yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến mùa màng.
天氣因素影響農作物。
Có nhiều yếu tố quyết định thành công.
有很多因素決定成功。
出現在這些詞條中
cơ bản
基本
xác thực
驗證
thứ yếu
次要
không thể thiếu
不可或缺
không thể tách rời
密不可分
hội tụ
匯合
cấu thành
組成
xem xét toàn diện
統籌兼顧
相關詞彙
bạo lực
暴力
dân chủ
民主
công chúng
公眾
quyền lực
權力
tội
罪
lý
道理
常見問題
「因素」越南語怎麼說?
「因素」的越南語是 yếu tố。
yếu tố 是什麼意思?
yếu tố 的意思是「因素」(名詞)。因素,成分,構成事物的原因或條件
yếu tố 怎麼發音?
yếu tố 有 2 個音節:yếu: sắc (高升) · tố: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yếu tố 常用嗎?
yếu tố 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
yếu tố 在句子裡怎麼用?
例如:Yếu tố thời tiết ảnh hưởng đến mùa màng.(天氣因素影響農作物。);Có nhiều yếu tố quyết định thành công.(有很多因素決定成功。)。
想讓「yếu tố」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store