YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
K
/
kiểm tra
kiểm tra
檢查
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kiểm: hỏi (曲折升) · tra: ngang (平音)
?
詞義
檢查
常用搭配
kiểm tra bài tập
檢查作業
kiểm tra sức khỏe
體檢
例句
Tôi sẽ kiểm tra lại.
我會再檢查一遍。
Giáo viên kiểm tra bài của học sinh.
老師檢查學生的作業。
出現在這些詞條中
vật lý
物理
tiến độ
進度
tệ
糟糕
bot
機器人
thai
胎兒
ba lô
背包
số dư
餘額
thú y
獸醫
高頻必備動詞
hành động
行動
hiểu rõ
明白
sở hữu
擁有
tính toán
計算
nhớ
記得
đạt được
獲得
常見問題
「檢查」越南語怎麼說?
「檢查」的越南語是 kiểm tra。
kiểm tra 是什麼意思?
kiểm tra 的意思是「檢查」(動詞)。檢查
kiểm tra 怎麼發音?
kiểm tra 有 2 個音節:kiểm: hỏi (曲折升) · tra: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiểm tra 常用嗎?
kiểm tra 在越南語最常用的 500 個詞之內。
kiểm tra 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ kiểm tra lại.(我會再檢查一遍。);Giáo viên kiểm tra bài của học sinh.(老師檢查學生的作業。)。
想讓「kiểm tra」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store