YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mưa lớn
mưa lớn
豪雨
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mưa: ngang (平音) · lớn: sắc (高升)
?
詞義
暴雨
常用搭配
trận mưa lớn
一場暴雨
dự báo mưa lớn
暴雨預報
例句
Hôm qua có mưa lớn.
昨天有暴雨。
Mưa lớn gây ngập lụt.
暴雨導致了洪水。
出現在這些詞條中
ngập
淹沒
ruộng
稻田
mái nhà dột
屋頂漏水
cản trở
阻礙
ngập úng
淹水
trở tay không kịp
措手不及
trận
戰役
相關詞彙
áp suất
氣壓
ở trong
在裡面
lần đầu tiên
首次
sau khi
之後
điểm du lịch
景點
địa danh
地名
常見問題
「豪雨」越南語怎麼說?
「豪雨」的越南語是 mưa lớn。
mưa lớn 是什麼意思?
mưa lớn 的意思是「豪雨」(名詞)。暴雨
mưa lớn 怎麼發音?
mưa lớn 有 2 個音節:mưa: ngang (平音) · lớn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mưa lớn 常用嗎?
mưa lớn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
mưa lớn 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm qua có mưa lớn.(昨天有暴雨。);Mưa lớn gây ngập lụt.(暴雨導致了洪水。)。
想讓「mưa lớn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store