YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ở trong
ở trong
在裡面
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ở: hỏi (曲折升) · trong: ngang (平音)
?
詞義
處於(某種狀態、位置)
常用搭配
ở trong tình trạng
處於狀態
ở trong phòng
在房間裡
例句
Tôi đang ở trong nhà.
我在屋裡。
Anh ấy ở trong tình huống khó khăn.
他處於困難的處境。
出現在這些詞條中
trong
裡面
nhà bếp
廚房
hồi ức
回憶
phòng học
教室
hẻm
巷弄
lồng
籠子
ngõ hẻm
巷弄
chuồng bò
牛棚
相關詞彙
áp suất
氣壓
mưa lớn
豪雨
lần đầu tiên
首次
sau khi
之後
điểm du lịch
景點
địa danh
地名
常見問題
「在裡面」越南語怎麼說?
「在裡面」的越南語是 ở trong。
ở trong 是什麼意思?
ở trong 的意思是「在裡面」(動詞)。處於(某種狀態、位置)
ở trong 怎麼發音?
ở trong 有 2 個音節:ở: hỏi (曲折升) · trong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ở trong 常用嗎?
ở trong 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ở trong 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang ở trong nhà.(我在屋裡。);Anh ấy ở trong tình huống khó khăn.(他處於困難的處境。)。
想讓「ở trong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store