YiWordsYiWords

ở trong

在裡面

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — ở: hỏi (曲折升) · trong: ngang (平音) ?

ở trong 在裡面

詞義

常用搭配

ở trong tình trạng
處於狀態
ở trong phòng
在房間裡

例句

Tôi đang ở trong nhà.
我在屋裡。
Anh ấy ở trong tình huống khó khăn.
他處於困難的處境。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「在裡面」越南語怎麼說?
「在裡面」的越南語是 ở trong。
ở trong 是什麼意思?
ở trong 的意思是「在裡面」(動詞)。處於(某種狀態、位置)
ở trong 怎麼發音?
ở trong 有 2 個音節:ở: hỏi (曲折升) · trong: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ở trong 常用嗎?
ở trong 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
ở trong 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang ở trong nhà.(我在屋裡。);Anh ấy ở trong tình huống khó khăn.(他處於困難的處境。)。

想讓「ở trong」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始