YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
D
/
đi dạo
đi dạo
散步
動詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đi: ngang (平音) · dạo: nặng (低短塞音)
?
詞義
散步
常用搭配
đi dạo công viên
在公園散步
đi dạo buổi tối
晚上散步
例句
Tôi thích đi dạo vào buổi sáng.
我喜歡早上散步。
Họ thường đi dạo sau bữa tối.
他們常常晚飯後散步。
出現在這些詞條中
bờ
岸邊
dắt
牽
sau
後
vịnh
海灣
bờ biển
海岸
bờ sông
河畔
nắm tay
牽手
sau khi
之後
相關詞彙
cãi nhau
吵架
ly hôn
離婚
tự giác
自覺
tiến thêm một bước
更進一步
nếu
如果
nữa
再
常見問題
「散步」越南語怎麼說?
「散步」的越南語是 đi dạo。
đi dạo 是什麼意思?
đi dạo 的意思是「散步」(動詞)。散步
đi dạo 怎麼發音?
đi dạo 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · dạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi dạo 常用嗎?
đi dạo 在越南語最常用的 2,000 個詞之內。
đi dạo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đi dạo vào buổi sáng.(我喜歡早上散步。);Họ thường đi dạo sau bữa tối.(他們常常晚飯後散步。)。
想讓「đi dạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store