YiWordsYiWords

đi dạo

散步

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đi: ngang (平音) · dạo: nặng (低短塞音) ?

đi dạo 散步

詞義

常用搭配

đi dạo công viên
在公園散步
đi dạo buổi tối
晚上散步

例句

Tôi thích đi dạo vào buổi sáng.
我喜歡早上散步。
Họ thường đi dạo sau bữa tối.
他們常常晚飯後散步。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「散步」越南語怎麼說?
「散步」的越南語是 đi dạo。
đi dạo 是什麼意思?
đi dạo 的意思是「散步」(動詞)。散步
đi dạo 怎麼發音?
đi dạo 有 2 個音節:đi: ngang (平音) · dạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đi dạo 常用嗎?
đi dạo 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đi dạo 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đi dạo vào buổi sáng.(我喜歡早上散步。);Họ thường đi dạo sau bữa tối.(他們常常晚飯後散步。)。

想讓「đi dạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始