YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
biểu đồ
biểu đồ
圖表
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — biểu: hỏi (曲折升) · đồ: huyền (低降)
?
詞義
圖表;用於展示數據的圖形
常用搭配
vẽ biểu đồ
畫圖表
phân tích biểu đồ
分析圖表
例句
Giáo viên giải thích biểu đồ.
老師講解了圖表。
Chúng ta cần vẽ biểu đồ này.
我們需要畫這個圖表。
出現在這些詞條中
trực quan
直觀
rõ ràng ngay lập tức
一目了然
相關詞彙
tư liệu
素材
biên bản
會議紀要
tiến bước
邁進
đắc lực
得力
cát vệ sinh
貓砂
tối hôm đó
當晚
常見問題
「圖表」越南語怎麼說?
「圖表」的越南語是 biểu đồ。
biểu đồ 是什麼意思?
biểu đồ 的意思是「圖表」(名詞)。圖表;用於展示數據的圖形
biểu đồ 怎麼發音?
biểu đồ 有 2 個音節:biểu: hỏi (曲折升) · đồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
biểu đồ 常用嗎?
biểu đồ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
biểu đồ 在句子裡怎麼用?
例如:Giáo viên giải thích biểu đồ.(老師講解了圖表。);Chúng ta cần vẽ biểu đồ này.(我們需要畫這個圖表。)。
想讓「biểu đồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store