YiWordsYiWords

bữa tối

晚餐

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — bữa: ngã (顫升) · tối: sắc (高升) ?

bữa tối 晚餐

詞義

常用搭配

ăn bữa tối
吃晚餐
chuẩn bị bữa tối
準備晚餐

例句

Chúng ta ăn bữa tối lúc 7 giờ.
我們七點吃晚餐。
Mẹ đang nấu bữa tối.
媽媽正在做晚餐。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「晚餐」越南語怎麼說?
「晚餐」的越南語是 bữa tối。
bữa tối 是什麼意思?
bữa tối 的意思是「晚餐」(名詞)。晚餐
bữa tối 怎麼發音?
bữa tối 有 2 個音節:bữa: ngã (顫升) · tối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bữa tối 常用嗎?
bữa tối 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
bữa tối 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta ăn bữa tối lúc 7 giờ.(我們七點吃晚餐。);Mẹ đang nấu bữa tối.(媽媽正在做晚餐。)。

想讓「bữa tối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始