YiWordsYiWords

cần biết

須知

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — cần: huyền (低降) · biết: sắc (高升) ?

cần biết 須知

詞義

常用搭配

những điều cần biết
須知事項
thông tin cần biết
須知信息

例句

Bạn nên đọc kỹ phần cần biết.
你應該仔細閱讀須知部分。
Đây là những điều cần biết khi đi du lịch.
這些是旅遊時的須知。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「須知」越南語怎麼說?
「須知」的越南語是 cần biết。
cần biết 是什麼意思?
cần biết 的意思是「須知」(名詞)。須知,必須了解或注意的事項
cần biết 怎麼發音?
cần biết 有 2 個音節:cần: huyền (低降) · biết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cần biết 常用嗎?
cần biết 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cần biết 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên đọc kỹ phần cần biết.(你應該仔細閱讀須知部分。);Đây là những điều cần biết khi đi du lịch.(這些是旅遊時的須知。)。

想讓「cần biết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始