YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vận chuyển
vận chuyển
運輸
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vận: nặng (低短塞音) · chuyển: hỏi (曲折升)
?
詞義
運輸,運送
常用搭配
vận chuyển hàng hóa
運輸貨物
phí vận chuyển
運輸費
例句
Công ty sẽ vận chuyển hàng đến nhà bạn.
公司會把貨物運送到你家。
Phí vận chuyển đã được tính vào giá.
運輸費已包含在價格裡。
出現在這些詞條中
hàng hóa
貨物
chi phí
費用
dịch vụ
服務
xe nâng
堆高機
chứng từ
憑證
đồ dễ vỡ
易碎品
container
貨櫃
không tính
不算
相關詞彙
xuất phát
出發
cao tốc
高速公路
đổ xăng
加油
vé xe
車票
đánh
打
đều
都
常見問題
「運輸」越南語怎麼說?
「運輸」的越南語是 vận chuyển。
vận chuyển 是什麼意思?
vận chuyển 的意思是「運輸」(動詞)。運輸,運送
vận chuyển 怎麼發音?
vận chuyển 有 2 個音節:vận: nặng (低短塞音) · chuyển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vận chuyển 常用嗎?
vận chuyển 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
vận chuyển 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty sẽ vận chuyển hàng đến nhà bạn.(公司會把貨物運送到你家。);Phí vận chuyển đã được tính vào giá.(運輸費已包含在價格裡。)。
想讓「vận chuyển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store