YiWordsYiWords

canh tác

耕作

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — canh: ngang (平音) · tác: sắc (高升) ?

canh tác 耕作

詞義

常用搭配

canh tác truyền thống
傳統耕種
canh tác hữu cơ
有機耕種

例句

Họ canh tác trên mảnh đất này nhiều năm.
他們在這塊地上耕種多年。
Canh tác hữu cơ ngày càng phổ biến.
有機耕種越來越普遍。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「耕作」越南語怎麼說?
「耕作」的越南語是 canh tác。
canh tác 是什麼意思?
canh tác 的意思是「耕作」(動詞)。耕種
canh tác 怎麼發音?
canh tác 有 2 個音節:canh: ngang (平音) · tác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
canh tác 常用嗎?
canh tác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
canh tác 在句子裡怎麼用?
例如:Họ canh tác trên mảnh đất này nhiều năm.(他們在這塊地上耕種多年。);Canh tác hữu cơ ngày càng phổ biến.(有機耕種越來越普遍。)。

想讓「canh tác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始