YiWordsYiWords

nước hoa

香水

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nước: sắc (高升) · hoa: ngang (平音) ?

nước hoa 香水

詞義

常用搭配

xịt nước hoa
噴香水
nước hoa cao cấp
高級香水

例句

Cô ấy thích dùng nước hoa nhẹ nhàng.
她喜歡用淡香水。
Tôi mua một chai nước hoa mới.
我買了一瓶新香水。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「香水」越南語怎麼說?
「香水」的越南語是 nước hoa。
nước hoa 是什麼意思?
nước hoa 的意思是「香水」(名詞)。香水,具有香味的液體化妝品
nước hoa 怎麼發音?
nước hoa 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · hoa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước hoa 常用嗎?
nước hoa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nước hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thích dùng nước hoa nhẹ nhàng.(她喜歡用淡香水。);Tôi mua một chai nước hoa mới.(我買了一瓶新香水。)。

想讓「nước hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始