YiWordsYiWords

nạn nhân

受害者

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nạn: nặng (低短塞音) · nhân: ngang (平音) ?

nạn nhân 受害者

詞義

常用搭配

nạn nhân vụ án
案件受害人
nạn nhân tai nạn
事故受害者

例句

Cảnh sát bảo vệ nạn nhân.
警察保護受害人。
Nạn nhân đã được đưa đi cấp cứu.
受害人已被送往急救。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「受害者」越南語怎麼說?
「受害者」的越南語是 nạn nhân。
nạn nhân 是什麼意思?
nạn nhân 的意思是「受害者」(名詞)。受害人,受害者
nạn nhân 怎麼發音?
nạn nhân 有 2 個音節:nạn: nặng (低短塞音) · nhân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nạn nhân 常用嗎?
nạn nhân 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nạn nhân 在句子裡怎麼用?
例如:Cảnh sát bảo vệ nạn nhân.(警察保護受害人。);Nạn nhân đã được đưa đi cấp cứu.(受害人已被送往急救。)。

想讓「nạn nhân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始