YiWordsYiWords

châm biếm

諷刺

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — châm: ngang (平音) · biếm: sắc (高升) ?

châm biếm 諷刺

詞義

常用搭配

châm biếm xã hội
諷刺社會
châm biếm chính trị
諷刺政治

例句

Anh ấy thích châm biếm người khác.
他喜歡諷刺別人。
Bài báo này châm biếm thói xấu.
這篇文章諷刺了壞習慣。

相關詞彙

常見問題

「諷刺」越南語怎麼說?
「諷刺」的越南語是 châm biếm。
châm biếm 是什麼意思?
châm biếm 的意思是「諷刺」(動詞)。諷刺,以諷刺的方式表達
châm biếm 怎麼發音?
châm biếm 有 2 個音節:châm: ngang (平音) · biếm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
châm biếm 常用嗎?
châm biếm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
châm biếm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích châm biếm người khác.(他喜歡諷刺別人。);Bài báo này châm biếm thói xấu.(這篇文章諷刺了壞習慣。)。

想讓「châm biếm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始