YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
châm biếm
châm biếm
諷刺
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — châm: ngang (平音) · biếm: sắc (高升)
?
詞義
諷刺,以諷刺的方式表達
常用搭配
châm biếm xã hội
諷刺社會
châm biếm chính trị
諷刺政治
例句
Anh ấy thích châm biếm người khác.
他喜歡諷刺別人。
Bài báo này châm biếm thói xấu.
這篇文章諷刺了壞習慣。
相關詞彙
đồ ngốc
笨蛋
thật vô lý
豈有此理
cộng hưởng
共鳴
cay đắng
辛酸
dự trữ
儲備
đáng kể
可觀
常見問題
「諷刺」越南語怎麼說?
「諷刺」的越南語是 châm biếm。
châm biếm 是什麼意思?
châm biếm 的意思是「諷刺」(動詞)。諷刺,以諷刺的方式表達
châm biếm 怎麼發音?
châm biếm 有 2 個音節:châm: ngang (平音) · biếm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
châm biếm 常用嗎?
châm biếm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
châm biếm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thích châm biếm người khác.(他喜歡諷刺別人。);Bài báo này châm biếm thói xấu.(這篇文章諷刺了壞習慣。)。
想讓「châm biếm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store